sàm sỡ

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hành vi, lời nói khiếm nhã, thiếu đứng đắn, thường liên quan đến việc động chạm hoặc ý định tình dục không phù hợp, đặc biệt của nam giới đối với phụ nữ. Từ này diễn tả thái độ hoặc hành vilễ, thiếu tôn trọng, vượt quá giới hạn cho phép trong giao tiếp xã hội thông thường.
  2. Động từ:
    • hành động hoặc lời nói khiếm nhã, thiếu đứng đắn với ai đó. Hành động này thường mang tính chất xâm phạm, làm phiền gây khó chịu cho người khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ta những cử chỉ rất sàm sỡ khi say rượu.
    • Tôi không thích kiểu đàn ông sàm sỡ.
  • Động từ:
    • Hắn định sàm sỡ với gái trẻ thì bị mọi người ngăn lại.
    • Tuyệt đối không được sàm sỡ với đồng nghiệp nữ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc để chỉ trích, lên án hoặc cảnh báo về một hành vi sai trái. mang sắc thái rất tiêu cực phản ánh sự vi phạm nghiêm trọng các chuẩn mực đạo đức xã hội.
  • Có thể dùng để mô tả hành vi trong các tình huống cụ thể: sàm sỡ bằng lời nói (dùng lời lẽ khiếm nhã), sàm sỡ bằng hành động ( động chạm cơ thể không phù hợp).
Biến thể từ gần giống
  • Sỗ sàng (tính từ): thô lỗ, thiếu tế nhị trong cách cư xử, nhưng mức độ thường nhẹ hơn không nhất thiết hàm ý tình dục như "sàm sỡ".
  • Khiếm nhã (tính từ): không đứng đắn, không phù hợp với lễ nghi, phạm vi rộng hơn "sàm sỡ".
  • Tục tĩu (tính từ): thô tục, thiếu văn hóa, thường liên quan đến ngôn ngữ hoặc đề tài.
Từ đồng nghĩa
  • Dâm ô: tính chất tình dục đồi bại, thường dùng trong văn bản pháp luật, mức độ nghiêm trọng hơn.
  • Lả lơi (thường dùng cho nữ): ăn nói, cử chỉ không đứng đắn, ý tán tỉnh.
  • lễ: thiếu lễ độ, nhưng không nhất thiết mang hàm ý tình dục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sàm sỡ với ai: thực hiện hành vi khiếm nhã với một người cụ thể.
    • Cảnh sát đã bắt giữ kẻ sàm sỡ với hành khách trên xe buýt.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "sàm sỡ". Tuy nhiên, hành vi này thường bị lên án trong các câu thành ngữ, tục ngữ về đạo đức như (nhấn mạnh sự đứng đắn) hoặc (cảnh báo về môi trường có thể dẫn đến những hành vi xấu như sàm sỡ).

Từ chứa "sàm sỡ"